| | | | | | | |
| |
| 00130101 | Gà ta | Chăn nuôi | Gà | Kg | | |   |
| 00130104 | Gà công nghiệp | Chăn nuôi | Gà | Kg | | |   |
| 00130108 | Trứng gà ta | Chăn nuôi | Gà | Trứng | | |   |
| 00130109 | Trứng gà công nghiệp | Chăn nuôi | Gà | Trứng | | |   |
| 00130201 | Vịt hơi | Chăn nuôi | Vịt | Kg | | |   |
| 00130203 | Trứng vịt | Chăn nuôi | Vịt | Trứng | | |   |
| 00130501 | Heo hơi | Chăn nuôi | Heo | Kg | | |   |
| 00130505 | Thịt heo ba rọi | Chăn nuôi | Heo | Kg | | |   |
| 00130508 | Thịt heo nạc | Chăn nuôi | Heo | Kg | | |   |
| 00130509 | Thịt heo đùi | Chăn nuôi | Heo | Kg | | |   |
| 00131101 | Bò hơi | Chăn nuôi | Bò thịt | Kg | | |   |
| 00131102 | Thịt bò thăn | Chăn nuôi | Bò thịt | Kg | | |   |
| 00131103 | Thịt bò mông | Chăn nuôi | Bò thịt | Kg | | |   |
| 00131301 | Dê hơi | Chăn nuôi | Dê | Kg | | |   |
| 001650 | Thức ăn cho heo tập ăn | Thức ăn chăn nuôi | Thức ăn cho heo | Bao | | |   |
| 001651 | Thức ăn cho heo 8-15kg | Thức ăn chăn nuôi | Thức ăn cho heo | Bao 25kg | | |   |
| 001652 | Thức ăn cho heo 20-40kg | Thức ăn chăn nuôi | Thức ăn cho heo | Bao 25kg | | |   |
| 001653 | Thức ăn cho heo 40-60kg | Thức ăn chăn nuôi | Thức ăn cho heo | Bao 25kg | | |   |
| 001654 | Thức ăn cho heo từ 60kg đến xuất chuồng | Thức ăn chăn nuôi | Thức ăn cho heo | Bao 25kg | | |   |
| 001656 | Thức ăn cho heo thịt | Thức ăn chăn nuôi | Thức ăn cho heo | Bao 25kg | | |   |
| 001661 | Thức ăn cho gà 1-3 tuần tuổi | Thức ăn chăn nuôi | Thức ăn cho gà | Bao 25kg | | |   |
| 001662 | Thức ăn cho gà 3 tuần tuổi đến 2 tháng tuổi | Thức ăn chăn nuôi | Thức ăn cho gà | Bao 25kg | | |   |
| 001663 | Thức ăn cho gà 2 tháng - xuất chuồng | Thức ăn chăn nuôi | Thức ăn cho gà | Bao 25kg | | |   |