Skip Navigation LinksTrang chủ > Tra cứu theo địa điểm
Ngày tháng
Địa điểm

Mã mặt hàng
 
Tên mặt hàng
 
Loại
 
Phân loại
 
ĐVT
 
Giá nông hộ
 
Giá tại chợ
 
Open filter row popup menu
Open filter row popup menu
Open filter row popup menu
Open filter row popup menu
Open filter row popup menu
Open filter row popup menu
Open filter row popup menu
 
00140130Cá tra - Thấp nhấtThủy sảnKg2800040000...X
00140131Cá tra - Cao nhấtThủy sảnKg2850045000...X
00140132Cá lóc - Thấp nhấtThủy sảnKg4500060000...X
00140133Cá lóc - Cao nhấtThủy sảnKg4700060000...X
00140204Tôm sú (loại 20 con/kg) - Thấp nhấtThủy sảnTômKg190000230000...X
00140205Tôm sú (loại 20 con/kg) - Cao nhấtThủy sảnTômKg200000240000...X
00140208Tôm sú (loại 30 con/kg) - Thấp nhấtThủy sảnTômKg160000190000...X
00140209Tôm sú (loại 30 con/kg) - Cao nhấtThủy sảnTômKg170000200000...X
00140210Tôm sú (loại 40 con/kg) - Thấp nhấtThủy sảnTômKg140000170000...X
00140211Tôm sú (loại 40 con/kg) - Cao nhấtThủy sảnTômKg150000180000...X
00140212Tôm sú (loại 50 con/kg) - Thấp nhấtThủy sảnTômKg115000140000...X
00140213Tôm sú (loại 50 con/kg) - Cao nhấtThủy sảnTômKg120000150000...X
00140214Tôm thẻ chân trắng (loại 30 con/kg) - Thấp nhấtThủy sảnTômKg115000150000...X
00140215Tôm thẻ chân trắng (loại 30 con/kg) - Cao nhấtThủy sảnTômKg122000160000...X
00140216Tôm thẻ chân trắng (loại 40 con/kg) - Thấp nhấtThủy sảnTômKg103000130000...X
00140217Tôm thẻ chân trắng (loại 40 con/kg) - Cao nhấtThủy sảnTômKg104000135000...X
00140218Tôm thẻ chân trắng (loại 50 con/kg) - Thấp nhấtThủy sảnTômKg97000125000...X
00140219Tôm thẻ chân trắng (loại 50 con/kg) - Cao nhấtThủy sảnTômKg100000130000...X
00140220Tôm càng xanh loại 1(<7 con/kg) - Thấp nhấtThủy sảnTômKg260000300000...X
00140221Tôm càng xanh loại 1(<7 con/kg) - Cao nhấtThủy sảnTômKg290000330000...X
00140222Tôm càng xanh loại 2 (8-12 con/kg) - Thấp nhấtThủy sảnTômKg210000240000...X
00140223Tôm càng xanh loại 2 (8-12 con/kg) - Cao nhấtThủy sảnTômKg250000280000...X
00140224Tôm càng xanh loại 3(13 -17 con/kg) - Thấp nhấtThủy sảnTômKg170000200000...X
00140225Tôm càng xanh loại 3(13 -17 con/kg) - Cao nhấtThủy sảnTômKg200000230000...X
00140307Nghêu (40 con/kg) - Thấp nhấtThủy sảnNghêuKg5300070000...X
00140308Nghêu (40 con/kg) - Cao nhấtThủy sảnNghêuKg5600075000...X
00140309Nghêu (50 con/kg) - Thấp nhấtThủy sảnNghêuKg4500060000...X
00140310Nghêu (50 con/kg) - Cao nhấtThủy sảnNghêuKg4800065000...X
00140311Nghêu (60 con/kg) - Thấp nhấtThủy sảnNghêuKg2800040000...X
00140312Nghêu (60 con/kg) - Cao nhấtThủy sảnNghêuKg3500050000...X
00140407Sò huyết (35-40 con/kg) - Thấp nhấtThủy sảnSò huyếtKg220000260000...X
00140408Sò huyết (35-40 con/kg) - Cao nhấtThủy sảnSò huyếtKg240000280000...X
00140409Sò huyết (50-60 con/kg) - Thấp nhấtThủy sảnSò huyếtKg180000220000...X
00140410Sò huyết (50-60 con/kg) - Cao nhấtThủy sảnSò huyếtKg200000240000...X
00140411Sò huyết (70-80 con/kg) - Thấp nhấtThủy sảnSò huyếtKg140000180000...X
00140412Sò huyết (70-80 con/kg) - Cao nhấtThủy sảnSò huyếtKg150000190000...X
00140601Cua biển (cua gạch) - Thấp nhấtThủy sảnCua biểnKg300000350000...X
00140602Cua biển (cua gạch) - Cao nhấtThủy sảnCua biểnKg450000550000...X
00140607Cua biển (cua thịt loại 1 con/kg) - Thấp nhấtThủy sảnCua biểnKg300000350000...X
00140608Cua biển (cua thịt loại 1 con/kg) - Cao nhấtThủy sảnCua biểnKg350000400000...X
00140609Cua biển (cua thịt loại 2-4 con/kg) - Thấp nhấtThủy sảnCua biểnKg150000230000...X
00140610Cua biển (cua thịt loại 2-4 con/kg) - Cao nhấtThủy sảnCua biểnKg250000300000...X
Page 1 of 1 (42 items)Prev1Next v
Bảng giá mặt hàng trái cây
Tên mặt hàngĐVTTại chợ
Cam sành loại 1đ/Kg30000
Cam sành loại 2đ/Kg3000
Quýt đường loại 1đ/Kg50000
Bưởi Năm Roi loại 1đ/Kg40000
Bưởi Năm Roi loại 2đ/Kg15000
Xoài cát Hòa Lộc loại 1đ/Kg100000
Xoài Cát Chu loại 1đ/Kg35000
Dưa hấu loại 1đ/Kg15000
Thanh Long ruột trắng loại 1đ/Kg30000
Chôm chôm Java loại 1đ/Kg25000
Chôm chôm Thái loại 1đ/Kg65000
Chôm chôm đườngđ/Kg45000
Nhãn tiêu da bò loại 1đ/Kg25000
Sầu riêng cơm vàng hạt lép loại 1đ/Kg70000
Sầu riêng KQX loại 1đ/Kg 
Điểm TTTT: Chợ Vĩnh Long
Ngày: 17/6/2026
Bảng giá mặt hàng thuỷ sản
Tên mặt hàngĐVTTại chợ
Cá trađ/Kg50000
Cá trê laiđ/Kg35000
Cá rô nuôiđ/Kg55000
Cá húđ/Kg90000
Cá điêu hồngđ/Kg50000
Cá lóc đồngđ/Kg180000
Cá lóc nuôiđ/Kg50000
Cá rô phiđ/Kg55000
Tôm càng xanhđ/Kg170000
Lươn nuôiđ/Kg70000
Điểm TTTT: Chợ Vĩnh Long
Ngày: 17/6/2026
Giá mặt hàng gia súc - gia cầm
Tên mặt hàngĐVTTại chợ
Gà công nghiệp nguyên con làm sẵnđ/Kg 
Vịt hơiđ/Kg50000
Gà Tam hoàng làm sẵnđ/Kg 
Trứng gà công nghiệpđ/Trứng 
Trứng gà tađ/Trứng 
Trứng vịtđ/Trứng2600
Heo hơiđ/Kg70000
Thịt heo ba rọiđ/Kg130000
Thịt heo nạcđ/Kg120000
Thịt heo đùiđ/Kg110000
Thịt bò thănđ/Kg260000
Điểm TTTT: Chợ Vĩnh Long
Ngày: 17/6/2026
Bảng giá mặt hàng Rau, Củ
Tên mặt hàngĐVTTại chợ
Xà lách thườngđ/Kg25000
Rau diếp cáđ/Kg25000
Cải ngọt loại 1đ/Kg25000
Cải bẹ xanh loại 1đ/Kg25000
Rau muốngđ/Kg20000
Bí đaođ/Kg20000
Dưa leo truyền thống loại 1đ/Kg20000
Cà chua thường loại 1đ/Kg35000
Hành láđ/Kg30000
Nấm rơmđ/Kg90000
Đậu bắpđ/Kg15000
Điểm TTTT: Chợ Vĩnh Long
Ngày: 17/6/2026
Hổ trợ Online
Liên hệ:

       0270.3880191

Đăng ký nhận báo giá qua Zalo:

       0376.880210

 

Thông tin người dùng
User Online: 50
Lượt truy cập: 18.472.229
Truy cập tháng: 239.468
Truy cập tuần: 59.629
User IP: 216.73.216.216